over and over again

over and over again

The word appears over and over again on the page.

Định nghĩa

Trạng từ: Lặp đi lặp lại nhiều lần, liên tục không ngừng, nhấn mạnh tính lặp lại của một hành động hoặc sự việc.

dụ sử dụng
  • (Từ chưa biết đó xuất hiện lặp đi lặp lại nhiều lần trong văn bản.)
  • ( ấy kể cho tôi câu chuyện đó lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi tôi nhớ.)
  • (Anh ấy ấn nút lặp đi lặp lại nhiều lần, nhưng không xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Over and over again" thường được dùng để diễn tả sự nhàm chán, bực bội hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
    • The child asked over and over again for a toy, until the mother gave in. (Đứa trẻ đòi đồ chơi lặp đi lặp lại nhiều lần, cho đến khi người mẹ nhượng bộ.)
  • Có thể đứngđầu, giữa hoặc cuối câu không thay đổi nghĩa.
    • Over and over again, I warned him not to go there. (Lặp đi lặp lại nhiều lần, tôi đã cảnh báo anh ấy đừng đến đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Over and over (trạng từ): cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường ngắn gọn hơn.
    • She sang the same song over and over. ( ấy hát đi hát lại cùng một bài hát.)
  • Again and again (trạng từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh sự lặp lại.
    • He failed again and again, but never gave up. (Anh ấy thất bại hết lần này đến lần khác, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeatedly: lặp đi lặp lại.
    • The alarm went off repeatedly. (Chuông báo reo liên tục.)
  • Time and again: nhiều lần, nhiều phen.
    • Time and again, she proved her loyalty. (Nhiều lần, ấy đã chứng minh lòng trung thành của mình.)
  • Frequently: thường xuyên.
    • He frequently visits his grandmother. (Anh ấy thường xuyên thăm của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Over and out: (trong liên lạctuyến) kết thúc cuộc gọi.
    • Mission complete, over and out. (Nhiệm vụ hoàn thành, kết thúc.)
  • Over the top: quá đà, thái quá.
    • His reaction was completely over the top. (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn quá đà.)
Thành ngữ liên quan
  • Over and done with: đã kết thúc, không còn liên quan nữa.
    • Let's get this meeting over and done with. (Hãy kết thúc cuộc họp này đi.)
  • Over and above: ngoài ra, thêm vào đó.
    • He received a bonus over and above his salary. (Anh ấy nhận được tiền thưởng ngoài lương.)